chông chà

chông chà

Quân đội dựng chông chà để chặn đường tiến của địch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cành cây, que tre gai nhọn: "chông chà" chỉ những cành cây, que tre nhỏ gai hoặc được vót nhọn, thường được dùng để rào chắn, ngăn cản đường đi hoặc làm chướng ngại vật.
    • Vật chắn bằng gai: Trong thực tế, "chông chà" loại vật liệu thô sơ, gồm các nhánh cây gai hoặc tre được xếp chồng lên nhau để tạo thành rào cản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Họ dùng chông chà rào kín lối vào để tránh thú dữ. (Họ sử dụng cành cây gai để chắn lối vào nhằm ngăn thú rừng.)
    • Chông chà được bện lại thành từng , chắn ngang đường. (Những que tre nhọn được kết lại thành , đặt chắn ngang lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chông chà rào": một dạng rào chắn được làm từ cành cây gai.

    • Hàng rào chông chà này rất khó vượt qua. (Rào chắn bằng cành gai này gây khó khăn cho việc đi qua.)
  • "chông chà chắn lối": sử dụng chông chà để cản trở đường đi.

    • Quân địch đã đặt chông chà chắn lối rút lui. (Kẻ thù đã dùng các cành gai để chặn đường thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Chông (danh từ): gai nhọn, que nhọnthường chỉ riêng phần gai hoặc que nhọn.

    • Chông tre rất sắc, dễ gây thương tích. (Gai tre nhọn hoắt, dễ làm bị thương.)
  • Chà (danh từ): cành cây, bụi rậmthường chỉ cành nhỏ hoặc bụi cây.

    • Đám chà khô này dễ bắt lửa. (Bụi cành khô này dễ cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Rào gai: rào chắn được làm từ cây gai.
  • Chướng ngại vật: vật cản trở đường đi (nghĩa rộng hơn).
  • Gai góc: nơi nhiều gai nhọn, khó đi.
Thành ngữ liên quan
  • Chông chà gai góc: nơi đầy gai nhọn, khó khăn, nguy hiểm.
    • Con đường đầy chông chà gai góc khiến người đi phải cẩn thận. (Con đường nhiều cành gai nhọn làm người đi phải đề phòng.)

Từ chứa "chông chà"